X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
Designjet
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Designjet 500 42-in Roll Printer
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C7770B
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184439704 show
Hạng mục :
Những máy in này được thiết kế để in trên các phương tiện có kích cỡ lớn hơn khổ A4. Rất lý tưởng để in những áp phích quảng cáo ấn tượng!
máy in khổ lớn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:28:04
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 49392
Thống kê này được dựa trên 63442 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61765 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Designjet 500 42-in Roll Printer:
This short summary of the HP Designjet 500 42-in Roll Printer data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Designjet Designjet 500 42-in Roll Printer, HP Bright White Inkjet Paper (bond), HP Translucent Bond Paper, HP Natural Tracing Paper, HP Vellum , 1067 mm, 17 x 17 x 5 x 5, 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow), IEEE-1284 (ECP), USB 2.0, Tùy chọn
Long summary description HP Designjet 500 42-in Roll Printer:
This is an auto-generated long summary of HP Designjet 500 42-in Roll Printer based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Designjet 500 42-in Roll Printer, Designjet. Các loại phương tiện được hỗ trợ: HP Bright White Inkjet Paper (bond), HP Translucent Bond Paper, HP Natural Tracing Paper, HP Vellum , Chiều rộng tối đa của phương tiện: 1067 mm, Lề in từng tờ rời: 17 x 17 x 5 x 5. Đầu in: 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow). Chiều dài tối đa của cuộn: 45,7 m, Chiều dài tối đa của phương tiện (hệ đo lường Anh): 74.7. Giao diện: IEEE-1284 (ECP), USB 2.0. Bộ nhớ trong (RAM): 16 MB, Bộ nhớ trong tối đa: 0,16 GB, Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 0,064 MB
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
In
Tốc độ in (màu, chất lượng ảnh)
2 m²/h
Tốc độ in (màu, chất lượng hiệu suất)
3,3 m²/h
Tốc độ in (màu, chất lượng tiết kiệm)
7,9 m²/h
Thời gian in bản vẽ đường thẳng màu (nháp, D)
Up to 1.5 min/page
Thời gian in bản vẽ đường thẳng màu (nháp, A1)
Up to 1.5 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng bình thường, giấy bóng D)
Up to 9.5 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng in thô/phác thảo, giấy bóng D)
Up to 7 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng bình thường, giấy phủ D)
Up to 7 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng đẹp nhất, giấy bóng A3)
Up to 7 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng in thô/phác thảo, giấy tráng)
Up to 1.5 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng bình thường, giấy phủ B)
Up to 2.5 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng bình thường, giấybóng B)
Up to 4 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng đẹp nhất, giấy bóng B)
Up to 7 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng đẹp nhất, giấy tráng B)
Up to 4 min/page
Thời gian in bản vẽ đường thẳng màu (đẹp nhất, D)
Up to 5.5 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng bình thường, giấy bóng A3)
Up to 4 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng in thô/phác thảo, giấy tráng D)
Up to 3.5 min/page
Tốc độ in (ảnh màu, chất lượng nháp, giấy tráng)
10.9 m2/hr
117.8 ft2/hr
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng đẹp nhất, giấy tráng D)
Up to 11.5 min/page
Thời gian in (hình ảnh màu ISO N5, chất lượng đẹp nhất, giấy bóng D)
Up to 16 min/page
Chất lượng in
Chiều rộng tối thiểu của đường dây
0,0423 mm
Ngôn ngữ Máy in Tùy chọn
HP-GL/2, HP RTL
Chất lượng in (màu, chất lượng đẹp nhất)
Chất lượng in tốt nhất cho in màu tính bằng số điểm trên mỗi insơ.Nhà sản xuất thường tối ưu hóa chất lượng in với phần mềm.
1200 DPI
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
18 pl (Black), 4 pl (Color)
Chất lượng in (đen, chất lượng đẹp nhất)
Chất lượng in tốt nhất với các ống mực màu đen. Chất lượng thường được tối ưu hóa bằng cách sử dụng kỹ thuật bản vẽ phối cảnh, và các điều kiện tối ưu nhất được giả định, ví dụ như sử dụng giấy photo tốt.
1200 x 600 DPI
Xử lý giấy
Các loại phương tiện được hỗ trợ
The types of media which can be used with this product.
HP Bright White Inkjet Paper (bond), HP Translucent Bond Paper, HP Natural Tracing Paper, HP Vellum Paper, HP Clear Film, HP Matte Film, HP Coated Paper, HP Heavyweight Coated Paper, HP's high-gloss photo paper, HP's semi-gloss photo paper, HP Studio Canvas, HP Banners with Tyvek, HP Colorfast Adhesive Vinyl
Chiều rộng tối đa của phương tiện
1067 mm
Lề in từng tờ rời
17 x 17 x 5 x 5
Lề in cuộn giấy
5 mm
Các chức năng in kép
Mô tả các tùy chọn song công sẵn có
None (not supported)
Chiều dài in tối đa
15,2 m
Độ dài tối đa cho tờ rời
1897 mm
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
ISO A0, ISO A1, ISO A2, ISO A3, ISO A4
Các mép, gờ giấy đầu và cuối trang
17 mm
Các lề bên
5 mm
Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông
210 x 210 / 1067 x 15240 (mm)
Xử lý phương tiện
Single sheetfed, roll feed, automatic cutter
Trọng lượng phương tiện được hỗ trợ
< 195
Các cỡ phương tiện được hỗ trợ (hệ đo lường Anh)
ANSI A, B, C, D, E, F; Arch A, B,C, D, E, E1, E2, E3, F
Phần không in được phương tiện cuộn (hệ đo lường Anh)
0.2 x 0.2 x 0.2 x 0.2 in
Kỹ thuật in
Số lượng hộp mực in
The amount of print cartridges. A print cartridge is a container holding a quantity of ink which is inserted into a inkjet printer mechanism.
4
Màu sắc*
Yes
Đầu in
Component of a printer that applies the mark or image to the paper.
4 (1 each black, cyan, magenta, yellow)
Công nghệ in màu
HP Color Layering
Loại giấy & Cỡ giấy
Chiều dài tối đa của phương tiện (hệ đo lường Anh)
74.7
Loại giấy & Cỡ giấy
Chiều dài tối đa của cuộn
45,7 m
Tiêu chuẩn các kích cỡ phương tiện (cuộn tính theo hệ đo lường Anh)
8.3- to 42-in wide sheets; 24-, 36-, and 42-in rolls
Chiều dài in tối đa (hệ đo lường Anh)
49.2 ft
Cổng giao tiếp
Giao diện *
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
IEEE-1284 (ECP), USB 2.0
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 USB, 1 parallel, 1 EIO
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM)
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
16 MB
Kích cỡ bộ đệm
The buffer is a temporary memory area in which data is stored while it is being processed or transferred, especially one used while streaming video or downloading audio. The buffer size is usually measured in MB (megabytes) or KB (kilobytes).
64 KB
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
A reserved segment of memory within a drive device that is used to hold the data being processed.
0,064 MB
Bộ nhớ trong tối đa
The maximum internal memory which is available in the product.
0,16 GB
hệ thống mạng
Mạng lưới sẵn sàng
Biểu thị sản phẩm có mạng lưới sẵn sàng ở ngoài hộp hay không
Tùy chọn
Embedded web server
Yes
Sự phát ra âm thanh
Công suất âm thanh phát thải
Mức công suất âm thanh theo ISO 9296; biểu thị bằng ben
65 dB(A) (ISO DP 7779)
Phát thải áp suất âm thanh
Mức áp suất âm thanh theo ISO 9614-1; biểu thị bằng đềxiben
52 dB
Điện
Yêu cầu về nguồn điện
100 - 240 AC (+/- 10%), 50/60 Hz, 3 A max
Tiêu thụ năng lượng
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
150 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 60°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 95°F
Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị
5 - 40°C
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1690 x 674 x 1100 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
45 kg
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
105 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1975 x 645 x 978 mm
Kích cỡ
Physical dimension.
170,2 cm (67")
Weight (imperial)
99 lb
Trọng lượng kiện
232 lb
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
1976,1 x 645,2 x 977,9 mm (77,8 x 25,4 x 38,5")
Phần mềm
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
Windows 2000, XP Home, XP Professional, Server 2003, AutoCAD 2000-2004, AutoCAD Release 13, 14; raster driver for Mac OS X v 10.2.3 and higher
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
G4 dual processor 1 GHz, 512 MB RAM, 1 GB hard disk space and latest version of Mac OS X
Microsoft Windows 2000: Pentium II 300 MHz or better, 64 MB, 400 MB free on hard disk (HP-GL/2 Accessory card needed if software does not use the Windows driver)
Microsoft Windows XP, 2000: Pentium II 300 MHz or higher, 64 MB of RAM, 400 MB free hard disk space
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 98
Microsoft Windows NT 4.0
Microsoft Windows 2000, XP
Mac OS X, OS 10.2, 10.3
Hệ thống tối thiểu cần có cho Macintosh
iMac G3; iMac G3, G4, G5, G4 dual processor, G5 dual processor; 128 MB RAM, 100 MB available hard disk space; iBook, PowerBook, eMac
Mac OS X (v 10.2.1 and higher); Power Mac (G3, G4, G5), iMac, eMac, PowerBook (G3, G4) or iBook; 256 MB RAM; 1 GB free hard disk space; CD-ROM or DVD-ROM; 1 free USB port for copy protection
Các đặc điểm khác
Độ chính xác dòng
+/- 0.2 %
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
1 pc(s)
Các kiểu chữ
Danh mục các dáng chữ bao gồm và bất cứ tiêu chuẩn chuyên môn nào
None
Các loại mực in tương thích, linh kiện
Dye-based (color), pigment-based (black)
Các sản phẩm tương thích JetDirect
Yes
Chiều rộng đường truyền tối thiểu
0.0035 in (Black), 0.027 in (Color)
Phần không in được (tờ rời theo hệ đo lường Anh)
0.7 x 0.7 x 0.2 x 0.2 in
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star *
This indicates that the product is compliant with Energy Star, which is an international standard for energy-efficient consumer products.
Yes
Tương thích điện từ
Danh mục các quốc gia và các tiêu chuẩn cơ quan lập quy tương ứng mà sản phẩm tuân thủ
Compliant with the requirements for class B ITE products (class A when connected to LAN cables): EU (EMC directive), US (FCC rules), Canada (DoC), Australia (ACA), New Zealand (MoC), China (CCIB), class A for Korea (MIC), Taiwan (BSMI)
Độ an toàn
Danh mục các tiêu chuẩn lập quy cho tất cả các quốc gia tại đó sản phẩm này được chứng thực
Compliant with the requirements for ITE products: EU Low Voltage Directive, US and Canada CSA certified, Mexico NOM-1-NYCE, Argentina IRAM, China CCIB and CCEE, Singapore PSB, Russia GOST, Poland PCBC