X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft)
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6977C
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0848412013153
Hạng mục :
Large format media include billboard posters and large outdoor screens.
phương tiện khổ lớn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 28 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:43:00
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 119291
Thống kê này được dựa trên 63442 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 28-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61765 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft):
This short summary of the HP Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft), Mờ xỉn, Tiếng Đức, 15 - 35 °C, 1574,8 x 111,25 x 107,95 mm
Long summary description HP Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft):
This is an auto-generated long summary of HP Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft) based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Heavyweight Coated Paper 1524 mm x 30.5 m (60 in x 100 ft). Kiểu hoàn tất: Mờ xỉn, Nước xuất xứ: Tiếng Đức. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 1574,8 x 111,25 x 107,95 mm, Trọng lượng thùng hàng: 7,19 kg
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Kiểu hoàn tất
The way that a product is finished e.g. paper can have a matt or gloss finish.
Mờ xỉn
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
130
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Tiếng Đức
Hiệu suất
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
1
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1574,8 x 111,25 x 107,95 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
7,19 kg
Các đặc điểm khác
Cỡ lõi/nhân
50.8
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
144
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
89%
Cỡ lõi/nhân
2