Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C6810A phương tiện khổ lớn

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C6810A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6810A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0848412012729
Hạng mục
Large format media include billboard posters and large outdoor screens.
phương tiện khổ lớn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 06 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 208084
Thống kê này được dựa trên 69191 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 06-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 67430 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:05:15
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP C6810A phương tiện khổ lớn:
This short summary of the HP C6810A phương tiện khổ lớn data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C6810A, 91,4 m, 15,2 cm (6"), matte, Ba Lan, 15 - 30 °C, 10 - 30 °C
Long summary description HP C6810A phương tiện khổ lớn :

HP C6810A. Chiều dài tối đa của cuộn: 91,4 m, Kích cỡ: 15,2 cm (6"), Độ bóng phương tiện in: matte. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 151 x 151 x 958 mm, Trọng lượng: 7,69 kg, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 152,4 x 149,23 x 965,2 mm. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 28 pc(s), Độ mờ đục chất liệu in: 94 phần trăm, Đường kính lõi: 5,08 cm

This is an auto-generated long summary of HP C6810A phương tiện khổ lớn based on the first three specs of the first five spec groups.

Thanks for ordering a data-sheet fix by Icecat.

Your data-sheet will be described/fixed in couple of days.

Tính năng
Chiều dài tối đa của cuộn
91,4 m
Kích cỡ
Physical dimension.
15,2 cm (6")
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
119
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
90
Độ bóng phương tiện in
matte
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Poland
Hiệu suất
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 30°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
10 - 30°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
20 - 60 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 86°F
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
151 x 151 x 958 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
7,69 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
152,4 x 149,23 x 965,2 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
8,53 kg
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng pa-lét
264 kg
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1199 x 798 x 1128 mm
Trọng lượng tấm nâng hàng Euro
264 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1199 x 798 x 1128 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1219,2 x 1016 x 1193,8 mm (48 x 40 x 47")
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
152,4 x 152,4 x 939,8 mm (6 x 6 x 37")
Các đặc điểm khác
Đường kính lõi
5,08 cm
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
28 pc(s)
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
94 phần trăm
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
Yes
Số lượng tấm nâng hàng
28 pc(s)
Tính chịu nước chất liệu in
Lamination required
Thời gian khô chất liệu in
Thời lượng cần để mực khô khi chạm vào bề mặt phương tiện
90 s
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
113%
Độ dát mỏng vât liệu in
Biểu thị yêu cầu cần bọc phương tiện để cung cấp độ bền với nước
pressure-sensitive laminate films
Độ mịn chất liệu in
Mức độ của sự thiếu bất thường bề mặt; biểu thị bằng số đơn vị sheffield
140
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
166
Cỡ lõi/nhân
2
Quốc gia Distributor
Nederland 3 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
Deutschland 5 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
United Kingdom 4 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
México 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
X