X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C6628AE
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6628AE
Hạng mục :
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 23 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:38
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 115340
Thống kê này được dựa trên 63253 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 23-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61580 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C6628AE ink cartridge:
This short summary of the HP C6628AE ink cartridge data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C6628AE, Màu đen, Màu đen, Standard, 114 x 36,3 x 103 mm, 0 - 40 °C, HP Deskjet 350C & 350Cbi Portable Printers
Long summary description HP C6628AE ink cartridge:
This is an auto-generated long summary of HP C6628AE ink cartridge based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C6628AE. Màu sắc in: Màu đen, Màu mực in ảnh: Màu đen, Loại hộp mực: Standard. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 114 x 36,3 x 103 mm, Chiều rộng: 114 mm, Độ dày: 36,3 mm. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 116,8 x 35,6 x 139,7 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Màu sắc in*
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen
Loại hộp mực
Standard
Màu mực in ảnh
Màu đen
Dung lượng
Maximum amount that something can contain.
30 ml
Sản lượng trang
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%.
485 trang
Các sản phẩm tương thích*
Other products that can be used with this product.
HP Deskjet 350C & 350Cbi Portable Printers
Số lượng
The number of products there are.
1
Chiều dài đóng gói
3,56 cm
Nhiệt độ vận hành (T-T)
5 - 95°F
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu đen
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
85 pl
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
0 - 40°C
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
-15 - 35°C
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
114 x 36,3 x 103 mm
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
114 mm
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
36,3 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
103 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
50 g
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
11,7 cm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
14 cm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
52 g
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
116,8 x 35,6 x 139,7 mm
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
313 x 235 x 187