Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C6050A 12tờ giấy thủ công

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C6050A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C6050A show
Show alternative article codes used in the online market place
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698198070
Hạng mục
Good-quality paper, usually white, which is used for drawing or painting. Comes in various sizes including A4 and A3 .
giấy thủ công
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 13 Th09 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 320628
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 13-09-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th06 2017 01:12:29
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP C6050A 12tờ giấy thủ công:
This short summary of the HP C6050A 12tờ giấy thủ công data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C6050A, 12 tờ, 200 g, 314 x 237 x 5 mm, 237 x 5 x 314 mm, 210 g, 524,8 kg
Long summary description HP C6050A 12tờ giấy thủ công :

HP C6050A. Số lượng tờ giấy: 12 tờ. Trọng lượng: 200 g, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 314 x 237 x 5 mm, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 237 x 5 x 314 mm. Trọng lượng pa-lét: 524,8 kg, Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 400 pc(s)

This is an auto-generated long summary of HP C6050A 12tờ giấy thủ công based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Số lượng tờ giấy *
12 tờ
Các số liệu kích thước
Trọng lượng pa-lét
524,8 kg
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
400 pc(s)
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
200 g
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
314 x 237 x 5 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
237 x 5 x 314 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
210 g
Chi tiết kỹ thuật
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
0 - 40°C
Màu sắc sản phẩm
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Khổ in tối đa
The maximum size that an image can be printed with a good resolution.
A4 (210 x 297 mm)
Kiểu in
In phun
Chi tiết kỹ thuật
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
170 g/m²
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 95 phần trăm
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
247,65 x 63,5 x 338,14
Trọng lượng khi có thùng hoặc hộp carton
2,55 kg
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
91
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Số lượng hộp các tông chính hoặc hộp
Số lượng sản phẩm đơn chứa trong một hộp hoặc thùng các-tông chính. Dành cho sản phẩm đựng trong thùng các-tông chính có hình dạng nhỏ hơn nếu có nhiều hơn một thùng. Ví dụ; nếu có 1 thùng các-tông chính 24 đơn vị và 1 thùng 48 đơn vị, đây sẽ là số lượng cho các đơn vị trong thùng các-tông chính 24 đơn vị
10 pc(s)
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1025,5 x 771,5 x 492 mm
Quốc gia Distributor
Nederland 3 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
United Kingdom 8 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
España 2 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
X