X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C5017A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C5017A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184651588
Hạng mục :
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 28 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:36:11
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 218442
Thống kê này được dựa trên 63485 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 28-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61809 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C5017A ink cartridge:
This short summary of the HP C5017A ink cartridge data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C5017A, Màu xanh lục lam nhạt; Màu xanh hồ thủy nhạt, HP Designjet 10ps, 20ps, 50ps, 120, In phun, -40 - 60 °C, 5 - 40 °C, 125 x 39 x 143 mm
Long summary description HP C5017A ink cartridge:
This is an auto-generated long summary of HP C5017A ink cartridge based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C5017A. Màu sắc in: Màu xanh lục lam nhạt; Màu xanh hồ thủy nhạt, Dung lượng: 69 ml, Các sản phẩm tương thích: HP Designjet 10ps, 20ps, 50ps, 120. Trọng lượng thùng hàng: 150 g. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 125 x 39 x 143 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Màu sắc in*
The colours that can be produced by the printer.
Màu xanh lục lam nhạt; Màu xanh hồ thủy nhạt
Dung lượng
Maximum amount that something can contain.
69 ml
Số lượng
The number of products there are.
1
Các sản phẩm tương thích*
Other products that can be used with this product.
HP Designjet 10ps, 20ps, 50ps, 120
Màu sắc
Yes
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Độ phân giải công nghệ in
Màu sắc/Công nghệ độ phân giải được sử dụng để in cho sản phẩm này
2400 x 2400 DPI
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 60°C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 40°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
150 g
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
125 x 39 x 143 mm