X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4990A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4990A
Hạng mục :
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 28 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:37
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 50037
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 28-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C4990A ink cartridge:
This short summary of the HP C4990A ink cartridge data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C4990A, Màu đen, -40 - 60 °C, HP Designjet 5500, 5500ps, 5000, 5000ps, Màu đen, 114,3 x 88,9 x 320 mm, In phun
Long summary description HP C4990A ink cartridge:
This is an auto-generated long summary of HP C4990A ink cartridge based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C4990A. Màu sắc in: Màu đen, Dung lượng: 680 ml, Sản lượng trang: 1000 trang. Trọng lượng thùng hàng: 1,18 kg. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 360 pc(s). Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 114,3 x 88,9 x 320 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Màu sắc in*
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen
Dung lượng
Maximum amount that something can contain.
680 ml
Sản lượng trang
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%.
1000 trang
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu đen
Các sản phẩm tương thích*
Other products that can be used with this product.
HP Designjet 5500, 5500ps, 5000, 5000ps
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Băng đầu in
2,16 cm (0.85")
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1200 x 800 x 1277 mm
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 60°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
1,18 kg
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
360 pc(s)
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
114,3 x 88,9 x 320 mm
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
340 x 147 x 485
Trọng lượng có tấm nâng hàng
512,6 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1200 x 800 x 1277 mm