X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4922AE
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4922AE
Hạng mục :
These are part of inkjet printers, which prints ink onto paper. They are fixed heads, which are built into the printer, or disposable heads, which are built into the disposable ink carttridges.
đầu in
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:42:51
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 91113
Thống kê này được dựa trên 63389 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61711 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C4922AE print head:
This short summary of the HP C4922AE print head data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C4922AE, In phun, Màu hồng tía, Màu hồng tía, 20,32 x 138,68 x 111,25 mm, Not applicable, 109 x 25 x 142 mm
Long summary description HP C4922AE print head:
This is an auto-generated long summary of HP C4922AE print head based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C4922AE. Công nghệ in: In phun, Màu sắc in: Màu hồng tía, Màu đồ họa bong bóng BCP: Màu hồng tía. Trọng lượng thùng hàng: 40 g. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 20,32 x 138,68 x 111,25 mm, Thể tích hộp mực in (hệ mét): Not applicable, Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 4200 pc(s)
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Hiệu suất
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu sắc in
The colours that can be produced by the printer.
Màu hồng tía
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu hồng tía
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
40 g
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
20,32 x 138,68 x 111,25 mm
Thể tích hộp mực in (hệ mét)
Not applicable
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
4200 pc(s)
Số lượng thùng các tông/pallet
84
Kích cỡ
Physical dimension.
2,03 cm (0.8")
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109 x 25 x 142 mm
Độ phân giải công nghệ in
Màu sắc/Công nghệ độ phân giải được sử dụng để in cho sản phẩm này
TIJ 3 DPI
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Chỉ bán lẻ
Yes
Các lỗ phun của đầu in
Số lượng lỗ phun tới một đầu in; biểu thị bằng một số nguyên từ 1 đến 4.
304
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
561,98 x 207,96 x 130,18
Số lượng hộp các tông chính hoặc hộp
Số lượng sản phẩm đơn chứa trong một hộp hoặc thùng các-tông chính. Dành cho sản phẩm đựng trong thùng các-tông chính có hình dạng nhỏ hơn nếu có nhiều hơn một thùng. Ví dụ; nếu có 1 thùng các-tông chính 24 đơn vị và 1 thùng 48 đơn vị, đây sẽ là số lượng cho các đơn vị trong thùng các-tông chính 24 đơn vị
50 pc(s)
Kích thước hộp hay hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
22,13 x 8,19 x 5,13 mm
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
4 pl
Các loại mực in tương thích, linh kiện
Dye-based
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
138,7 x 20,3 x 111,3 mm (5,46 x 0,8 x 4,38")
Trọng lượng kiện
0.12 lb