X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4846A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4846A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
5055344664314
Hạng mục :
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 11 Th11 2016 11:22:58
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 201116
Thống kê này được dựa trên 63253 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61580 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C4846A ink cartridge:
This short summary of the HP C4846A ink cartridge data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C4846A, Màu lục lam (màu hồ thủy), HP Designjet 1000, In phun, -40 - 60 °C, 114 x 56 x 226 mm
Long summary description HP C4846A ink cartridge:
This is an auto-generated long summary of HP C4846A ink cartridge based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C4846A. Màu sắc in: Màu lục lam (màu hồ thủy), Dung lượng: 350 ml, Các sản phẩm tương thích: HP Designjet 1000. Trọng lượng thùng hàng: 640 g. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 114 x 56 x 226 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Màu sắc in*
The colours that can be produced by the printer.
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Dung lượng
Maximum amount that something can contain.
350 ml
Các sản phẩm tương thích*
Other products that can be used with this product.
HP Designjet 1000
Số lượng
The number of products there are.
1
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-40 - 60°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
640 g
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
114 x 56 x 226 mm