Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 11 Cyan Printhead

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
11 Cyan Printhead
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4811A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698857229 show
Hạng mục
These are part of inkjet printers, which prints ink onto paper. They are fixed heads, which are built into the printer, or disposable heads, which are built into the disposable ink carttridges.
đầu in
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 23 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 422769
Thống kê này được dựa trên 72668 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 23-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 70982 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 18 Th08 2017 15:28:41
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: Each HP ink cartridge, printhead and related supply is warranted to be free from defects in materials and workmanship during the period of the warranty.
Long product name HP 11 Cyan Printhead :
The short editorial description of HP 11 Cyan Printhead

HP 11 Cyan Printhead
Thêm >>>

HP 11 Cyan Printhead:
The official marketing text of HP 11 Cyan Printhead as supplied by the manufacturer
The HP 11 Cyan Printhead is designed to deliver exceptional speed and print quality using ultra-small ink drop technology. The printhead contains smart technology that optimizes print quality and monitors printhead health.
Short summary description HP 11 Cyan Printhead:
This short summary of the HP 11 Cyan Printhead data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP 11 Cyan Printhead, HP Color Inkjet CP 1700, Business Inkjet 1000, 1100, 1200, Business Inkjet 2200, 2300, 2600, 2800,..., In phun, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu lục lam (màu hồ thủy), 5 - 40 °C, -40 - 60 °C
Long summary description HP 11 Cyan Printhead :

HP 11 Cyan Printhead. Các sản phẩm tương thích: HP Color Inkjet CP 1700, Business Inkjet 1000, 1100, 1200, Business Inkjet 2200, 2300, 2600, 2800,..., Công nghệ in: In phun, Màu sắc in: Màu lục lam (màu hồ thủy). Trọng lượng thùng hàng: 50 g. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 109,98 x 25,91 x 148,08 mm, Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 2700 pc(s), Trọng lượng pa-lét: 173,6 kg

This is an auto-generated long summary of HP 11 Cyan Printhead based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Hiệu suất
Các sản phẩm tương thích *
HP Color Inkjet CP 1700, Business Inkjet 1000, 1100, 1200, Business Inkjet 2200, 2300, 2600, 2800, Officejet 9110, 9120, 9130, Officejet Pro K850
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu sắc in
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Màu lục lam (màu hồ thủy)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
5 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 60 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
50 g
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109,98 x 25,91 x 148,08 mm
Các đặc điểm khác
Số lượng thùng các tông/pallet
9
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
2700 pc(s)
Số lượng lớp/pallet
6
Trọng lượng pa-lét
173,6 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109,98 x 25,91 x 148,08 mm
Số lượng hộp các tông chính hoặc hộp
Số lượng sản phẩm đơn chứa trong một hộp hoặc thùng các-tông chính. Dành cho sản phẩm đựng trong thùng các-tông chính có hình dạng nhỏ hơn nếu có nhiều hơn một thùng. Ví dụ; nếu có 1 thùng các-tông chính 24 đơn vị và 1 thùng 48 đơn vị, đây sẽ là số lượng cho các đơn vị trong thùng các-tông chính 24 đơn vị
50 pc(s)
Trọng lượng khi có thùng hoặc hộp carton
2,84 kg
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
4 pl
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1016 x 1219,2 x 1055,88 mm
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Quốc gia Distributor
Nederland 4 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
United Kingdom 10 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
España 4 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 2 distributor(s)
Italia 4 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Türkiye 1 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
United States 2 distributor(s)
Australia 4 distributor(s)
X