Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C4803A đầu in

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4803A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4803A
Hạng mục
These are part of inkjet printers, which prints ink onto paper. They are fixed heads, which are built into the printer, or disposable heads, which are built into the disposable ink carttridges.
đầu in
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 23 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 146750
Thống kê này được dựa trên 73979 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 23-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72278 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 15 Th10 2017 03:29:05
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
HP No. 10 Ink Supplies (0,1MB)
Here, we only show product PDFs of sponsoring brands that joined Open Icecat. As Full Icecat channel partner login to see all product data or request a Full Icecat subscription.
Long product name HP C4803A đầu in :
The short editorial description of HP C4803A đầu in

HP 10 Yellow Printhead
Thêm >>>

HP C4803A đầu in:
The official marketing text of HP C4803A đầu in as supplied by the manufacturer
- Specially designed to work with HP inkjet specialty papers, transparencies and plain papers.
- Designed to provide excellent print quality using ultra-small ink-drop technology.
- Specially designed to work with HP inkjet specialty papers, transparencies and everyday papers.
- Built to provide high-speed black and color printing.
Short summary description HP C4803A đầu in:
This short summary of the HP C4803A đầu in data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C4803A, HP 2000C, 2500C, Designjet Colorpro GA, Colorpro CAD, Màu vàng, 5 - 40 °C, -40 - 60 °C, 47 g, 109,98 x 25,91 x 148,08 mm
Long summary description HP C4803A đầu in :

HP C4803A. Các sản phẩm tương thích: HP 2000C, 2500C, Designjet Colorpro GA, Colorpro CAD, Màu sắc in: Màu vàng. Trọng lượng thùng hàng: 47 g. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 109,98 x 25,91 x 148,08 mm

This is an auto-generated long summary of HP C4803A đầu in based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Hiệu suất
Các sản phẩm tương thích *
HP 2000C, 2500C, Designjet Colorpro GA, Colorpro CAD
Màu sắc in
Màu vàng
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
5 - 40 °C
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-40 - 60 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
47 g
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109,98 x 25,91 x 148,08 mm
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
8 pl
Quốc gia Distributor
Deutschland 2 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
X