X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4153A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4153A
Hạng mục :
Các hộp toner cho máy in laser hoặc máy photocopy của bạn.
hộp mực in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 02 Th09 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 10 Th12 2015 12:07:42
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 60931
Thống kê này được dựa trên 63253 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 02-09-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61580 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C4153A Mực toner Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in laser:
This short summary of the HP C4153A Mực toner Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in laser data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C4153A, Mực toner, Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, La de, HP Color LaserJet C4153A, 505,4 x 185,4 x 327,6 mm, Vỏ hộp
Long summary description HP C4153A Mực toner Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in laser:
This is an auto-generated long summary of HP C4153A Mực toner Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in laser based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C4153A. Kiểu/Loại: Mực toner, Màu sắc in: Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, Công nghệ in: La de. Trọng lượng thùng hàng: 3,11 kg, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 505,4 x 185,4 x 327,6 mm, Kiểu đóng gói: Vỏ hộp
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Mực toner
Màu sắc in*
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
Các sản phẩm tương thích*
Other products that can be used with this product.
HP Color LaserJet C4153A
Hiệu suất trang in ước tính (màu/CMY, ISO/IEC 19798)
12000 trang
Tính năng
Hiệu suất trang in ước tính (black, ISO/IEC 19798)
50000 trang
Thông số đóng gói
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
505,4 x 185,4 x 327,6 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
3,11 kg
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Vỏ hộp