Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP C4151A Laser cartridge 8500trang Màu hồng tía hộp mực in laser

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C4151A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C4151A
Hạng mục
Các hộp toner cho máy in laser hoặc máy photocopy của bạn.
hộp mực in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 02 Th09 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 122513
Thống kê này được dựa trên 71056 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 02-09-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69386 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th06 2017 02:43:09
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP C4151A Laser cartridge 8500trang Màu hồng tía hộp mực in laser:
This short summary of the HP C4151A Laser cartridge 8500trang Màu hồng tía hộp mực in laser data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C4151A, Màu hồng tía, HP Color LaserJet 8550, 1 pc(s), Laser cartridge, 8500 trang, La de
Long summary description HP C4151A Laser cartridge 8500trang Màu hồng tía hộp mực in laser :

HP C4151A. Màu sắc in: Màu hồng tía, Các sản phẩm tương thích: HP Color LaserJet 8550, Số lượng mỗi gói: 1 pc(s). Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 543 x 159 x 210 mm, Trọng lượng: 1,4 kg, Trọng lượng rỗng: 1,38 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 543 x 159 x 210 mm, Trọng lượng thùng hàng: 1,75 kg, Kiểu đóng gói: Vỏ hộp. Trọng lượng pa-lét: 179 kg, Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 40 pc(s)

This is an auto-generated long summary of HP C4151A Laser cartridge 8500trang Màu hồng tía hộp mực in laser based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Laser cartridge
Sản lượng trang
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%.
8500 trang
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu hồng tía
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
Các sản phẩm tương thích *
Other products that can be used with this product.
HP Color LaserJet 8550
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Chú thích công suất trang
Chú thích cuối trang liên quan đến hiệu suất trang, ví dụ số trang A4 có thể được in với sản phẩm. Theo tiêu chuẩn giá trị này được đo với mức phủ trang 5%. Trong trường hợp in màu thường lấy mức phủ là 15%. Tỷ lệ này sẽ được chỉ rõ nếu có sự khác biệt.
ISO/IEC 19798
Kích cỡ
Physical dimension.
16,2 cm (6.38")
Màu sắc
Yes
Chỉ bán lẻ
No
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Số lượng đóng gói cho mỗi tấm nâng hàng
số tấm nâng hàng có thể đặt chồng lên nhau mà không gây ra hư hại cho bất cứ tấm nâng hàng nào
4
Số lượng tấm nâng hàng
40 pc(s)
Số lượng đóng gói cho mỗi hộp các tông
số thùng các-tông có thể đặt chồng lên nhau mà không gây ra hư hại cho bất cứ thùng các-tông nào
16
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1077 x 965,2 x 1226,8 mm (42,4 x 38 x 48,3")
Weight (imperial)
3,08 lbs
Trọng lượng tấm nâng hàng Euro
179 kg
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1200 x 800 x 989 mm
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
15 - 70 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 90 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-20 - 40°C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 27°C
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
543 x 159 x 210 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
1,4 kg
Trọng lượng rỗng
trọng lượng hộp mực không có toner hoặc mực
1,38 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1200 x 800 x 989 mm
Thông số đóng gói
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
543 x 159 x 210 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
1,75 kg
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Vỏ hộp
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
544,1 x 162,1 x 214,9 mm (21,4 x 6,38 x 8,46")
Trọng lượng kiện
3,9 lbs
Các số liệu kích thước
Trọng lượng pa-lét
179 kg
Số lượng thùng các tông/pallet
10
Số lượng lớp/pallet
4
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
40 pc(s)
Quốc gia Distributor
Deutschland 1 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
X