X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C3875A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C3875A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0848412012743
Hạng mục :
Film that can be printed on by laser printers and photocopies and then used for presentations and for signs.
phim matt trắng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 29 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 14 Th09 2016 15:56:15
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 194816
Thống kê này được dựa trên 63293 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 29-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61620 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP C3875A matt white film:
This short summary of the HP C3875A matt white film data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP C3875A
Long summary description HP C3875A matt white film:
This is an auto-generated long summary of HP C3875A matt white film based on the first three specs of the first five spec groups.
HP C3875A
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Chi tiết kỹ thuật
Chiều dài*
The measurement or extent of something from end to end; the greater of two or the greatest of three dimensions of an object.
22,9 m
Dung lượng đa phương tiện*
The weight of the media used with this product.
174 g/m²
Chiều rộng*
94 cm (37")
Kiểu hoàn tất
The way that a product is finished e.g. paper can have a matt or gloss finish.
Mờ xỉn
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
80 phần trăm
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
106 x 106 x 939 mm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
15 - 30°C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 95°F
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Hoa Kỳ
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
99 pc(s)
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
939 x 106 x 106 mm
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 70 phần trăm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
4,21 kg
Chi tiết kỹ thuật
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
1
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
132
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Độ bóng phương tiện in
Mờ xỉn
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
4,21 kg
Chỉ bán lẻ
Yes
Chú giải chống phai (trong nhà hoặc văn phòng)
3 months
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Thời gian khô chất liệu in
Thời lượng cần để mực khô khi chạm vào bề mặt phương tiện
9 min.
Tính chịu nước chất liệu in
Lamination required
Độ mịn chất liệu in
Mức độ của sự thiếu bất thường bề mặt; biểu thị bằng số đơn vị sheffield
5 SU
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1092,2 x 1016 x 1219,2 mm
Trọng lượng có tấm nâng hàng
497,59 kg
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
939,8 x 106,7 x 106,7 mm (37 x 4,2 x 4,2")
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1092,2 x 1016 x 1219,2 mm (43 x 40 x 48")