X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Color LaserJet Toner, yellow
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
C3103A
Hạng mục :
Các hộp toner cho máy in laser hoặc máy photocopy của bạn.
hộp mực in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 01 Th11 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:41:32
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 41699
Thống kê này được dựa trên 63420 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 01-11-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61744 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Color LaserJet Toner, yellow:
This short summary of the HP Color LaserJet Toner, yellow data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Color LaserJet Toner, yellow, Màu vàng, La de, 10 - 28 °C, 20 - 80 phần trăm, -20 - 40 °C, 87 x 61 x 204 mm
Long summary description HP Color LaserJet Toner, yellow:
This is an auto-generated long summary of HP Color LaserJet Toner, yellow based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Color LaserJet Toner, yellow. Sản lượng trang: 3000 trang, Màu sắc in: Màu vàng, Công nghệ in: La de. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 400 pc(s), Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 87 x 61 x 204 mm, Trọng lượng: 180 g. Trọng lượng thùng hàng: 250 g
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Sản lượng trang
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%.
3000 trang
Màu sắc in*
The colours that can be produced by the printer.
Màu vàng
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
Màu sắc
Yes
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-20 - 40°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
10 - 28°C
Độ ẩm tương đối khi không vận hành (không cô đặc)
Khoảng độ ẩm tương đối; không ngưng tụ; trong khoảng này một sản phẩm không vận hành có thể được lưu trữ.
20 - 70 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
87 x 61 x 204 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
180 g
Trọng lượng rỗng
trọng lượng hộp mực không có toner hoặc mực
77 g
Trọng lượng có tấm nâng hàng
103 kg
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1140 x 670 x 978 mm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
250 g
Các số liệu kích thước
Số lượng thùng các tông/pallet
400
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
400 pc(s)