Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 98X Laser cartridge 8800trang Màu đen

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
98X
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
92298X
Hạng mục
Các hộp toner cho máy in laser hoặc máy photocopy của bạn.
hộp mực in laser
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th08 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 253367
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 30-08-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th06 2017 02:19:58
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP 98X Laser cartridge 8800trang Màu đen:
This short summary of the HP 98X Laser cartridge 8800trang Màu đen data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP 98X, Màu đen, HP, LaserJet 4, 4 Plus, 4M, 4M Plus, 5, 5M, 5N, 1 pc(s), Laser cartridge, 8800 trang
Long summary description HP 98X Laser cartridge 8800trang Màu đen :

HP 98X. Màu sắc in: Màu đen, Tương thích nhãn hiệu: HP, Các sản phẩm tương thích: LaserJet 4, 4 Plus, 4M, 4M Plus, 5, 5M, 5N. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 353 x 156 x 247 mm, Trọng lượng thùng hàng: 1,98 kg, Kiểu đóng gói: Vỏ hộp

This is an auto-generated long summary of HP 98X Laser cartridge 8800trang Màu đen based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Laser cartridge
Sản lượng trang
Hiệu suất trang tại mức phủ 5%.
8800 trang
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu đen
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
La de
Tương thích nhãn hiệu *
What other brands this brand can be used with.
HP
Các sản phẩm tương thích *
Other products that can be used with this product.
LaserJet 4, 4 Plus, 4M, 4M Plus, 5, 5M, 5N
Số lượng mỗi gói *
1 pc(s)
Chú thích công suất trang
Chú thích cuối trang liên quan đến hiệu suất trang, ví dụ số trang A4 có thể được in với sản phẩm. Theo tiêu chuẩn giá trị này được đo với mức phủ trang 5%. Trong trường hợp in màu thường lấy mức phủ là 15%. Tỷ lệ này sẽ được chỉ rõ nếu có sự khác biệt.
5%
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
10 - 32°C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 90 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-20 - 40°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Thông số đóng gói
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
353 x 156 x 247 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
1,98 kg
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Vỏ hộp
Quốc gia Distributor
Chile 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
Deutschland 1 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
X