Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP 51625AE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
51625AE
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
51625AE
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184755026 show
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 23 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 238731
Thống kê này được dựa trên 69357 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 23-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 67578 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:05:05
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP 51625AE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun:
This short summary of the HP 51625AE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP 51625AE, Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, HP Deskjet 200, 310, 320, 340, 400, 420, 500, 540, 550, 560, ISO/IEC 24711, Tri-color, In phun, Vỉ
Long summary description HP 51625AE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun :

HP 51625AE. Màu sắc in: Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng, Các sản phẩm tương thích: HP Deskjet 200, 310, 320, 340, 400, 420, 500, 540, 550, 560, Chú thích công suất trang: ISO/IEC 24711. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 114 x 36,3 x 103 mm, Trọng lượng: 62 g, Trọng lượng rỗng: 42 g. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 2800 pc(s), Trọng lượng pa-lét: 309 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 114 x 36,3 x 103 mm

This is an auto-generated long summary of HP 51625AE Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun based on the first three specs of the first five spec groups.

Thanks for ordering a data-sheet fix by Icecat.

Your data-sheet will be described/fixed in couple of days.

Tính năng
Màu sắc in *
The colours that can be produced by the printer.
Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng
Số lượng
The number of products there are.
1
Các sản phẩm tương thích *
Other products that can be used with this product.
HP Deskjet 200, 310, 320, 340, 400, 420, 500, 540, 550, 560
Màu đồ họa bong bóng BCP
Màu BCP đồ họa bong bóng (ví dụ màu đen, màu lục lam, màu đỏ fucsin, màu vàng …) dựa trên nội dung thuộc tính prntcartclr (Các màu sắc Hộp mực In)
Tri-color
Chú thích công suất trang
Chú thích cuối trang liên quan đến hiệu suất trang, ví dụ số trang A4 có thể được in với sản phẩm. Theo tiêu chuẩn giá trị này được đo với mức phủ trang 5%. Trong trường hợp in màu thường lấy mức phủ là 15%. Tỷ lệ này sẽ được chỉ rõ nếu có sự khác biệt.
ISO/IEC 24711
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
1.5
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Màu sắc
Yes
Kiểu đóng gói
The type of product package e.g. box.
Vỉ
Các loại mực in tương thích, linh kiện
Dye-based
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1824 x 1200 x 800 mm
Giọt mực
Kích cỡ giọt mực; biểu thị bằng picoliter
85 pl
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
0 - 40°C
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 90 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
-15 - 35°C
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
114 x 36,3 x 103 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
62 g
Trọng lượng rỗng
trọng lượng hộp mực không có toner hoặc mực
42 g
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
2800 pc(s)
Số lượng thùng các tông/pallet
50
Trọng lượng pa-lét
309 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
114 x 36,3 x 103 mm
Trọng lượng khi có thùng hoặc hộp carton
4,33 kg
Số lượng hộp các tông chính hoặc hộp
Số lượng sản phẩm đơn chứa trong một hộp hoặc thùng các-tông chính. Dành cho sản phẩm đựng trong thùng các-tông chính có hình dạng nhỏ hơn nếu có nhiều hơn một thùng. Ví dụ; nếu có 1 thùng các-tông chính 24 đơn vị và 1 thùng 48 đơn vị, đây sẽ là số lượng cho các đơn vị trong thùng các-tông chính 24 đơn vị
50 pc(s)
Trọng lượng hộp các tông chính lớn hơn
4.33 kg
Kích cỡ khi có hộp carton (Rộng x Dày x Cao)
313 x 235 x 187
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1824 x 1200 x 800 mm
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Value

Value Farbdruckpatrone f/ HP-Deskjet 3XX/4XX/5XX Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun
(show image)
16.11.5401 Farbdruckpatrone f/ HP-Deskjet 3XX/4XX/5XX  — 
Greenman H25 Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun Greenman H25 Màu lục lam (màu hồ thủy), Màu hồng tía, Màu vàng hộp mực in phun
(show image)
H25 H25  — 
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
X