Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Black Plain Paper Print Cartridge

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Black Plain Paper Print Cartridge
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
51604A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0088698004388
Hạng mục
Các hộp mực cho máy in phun.
hộp mực in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th11 -1
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 426107
Thống kê này được dựa trên 73469 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 71776 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 04 Th09 2017 01:31:39
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name HP Black Plain Paper Print Cartridge :
The short editorial description of HP Black Plain Paper Print Cartridge

HP Black Plain Paper Print Cartridge
Thêm >>>

HP Black Plain Paper Print Cartridge:
The official marketing text of HP Black Plain Paper Print Cartridge as supplied by the manufacturer
- HP's original line of thermal Inkjet print cartridges provides a low cost solution for a broad range of printing applications. Each disposable print cartridge includes a printhead with a self-contained ink reservoir for fast and easy replacement.
- 12 nozzles for 96-dpi resolution and a 1/8-inch swath width
- 3-ml ink capacity (approximately 750k characters)
- Easy, low-cost pen health maintenance system (no wipers or capping needed)
Short summary description HP Black Plain Paper Print Cartridge:
This short summary of the HP Black Plain Paper Print Cartridge data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Black Plain Paper Print Cartridge, 51604A, Màu đen, HP Thinkjet, Quietjet, Paintjet & Deskjet, 750000 trang, In phun, 10 - 80 phần trăm
Long summary description HP Black Plain Paper Print Cartridge :

HP Black Plain Paper Print Cartridge. Mã OEM: 51604A, Màu sắc in: Màu đen, Các sản phẩm tương thích: HP Thinkjet, Quietjet, Paintjet & Deskjet. Trọng lượng thùng hàng: 90 g. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 70 x 38 x 114 mm

This is an auto-generated long summary of HP Black Plain Paper Print Cartridge based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Mã OEM *
51604A
Màu sắc in *
Màu đen
Các sản phẩm tương thích *
HP Thinkjet, Quietjet, Paintjet & Deskjet
Số lượng trang in được bằng mực đen trắng
750000 trang
Số lượng
1
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-10 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
10 - 40 °C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
90 g
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
70 x 38 x 114 mm
Quốc gia Distributor
Nederland 4 distributor(s)
United Kingdom 6 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
España 3 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 2 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Chile 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
United States 2 distributor(s)
Australia 3 distributor(s)
X