Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA ổ đĩa quang

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Freecom
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
15156
Hạng mục
Với những ổ đĩa này bạn có thể đọc và ghi đĩa DVD và/hoặc đĩa CD ở mọi loại định dạng khác nhau. Xin hãy lưu ý sự khác nhau giữa đĩa DVD+R và DVD-R khi mua một ổ ghi DVD, thường thì ổ đĩa chỉ có thể viết trên một trong hai loại phương tiện đó, đôi khi cả hai. Khi bạn mua ổ đĩa chỉ hỗ trợ cho một loại phương tiện, ở cửa hàng bạn luôn phải cẩn trọng khi lựa chọn loại đĩa DVD có thể ghi được. Các ổ DVD mới hơn cũng hỗ trợ ghi trên các đĩa DVD Lớp Kép. Loại đĩa này có dung lượng lưu trữ là 8.5GB thay cho loại 4.7 GB thông thường. Các ổ ghi (ghi chồng) thường có thể đọc và viết (ghi chồng) đĩa CD, nhưng chỉ một vài máy ghi (ghi chồng) CD có thể đọc các đĩa DVD.
ổ đĩa quang
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Freecom: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 10725
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:06:58
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA ổ đĩa quang:
This short summary of the Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA ổ đĩa quang data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA, 0,125 MB, 24x, 100 ms, All DVD-ROMs, DVD-Video, DVD-R, CD-DA, CD-ROM, CD-RW, MP3 CDs, CD-Extra, 145 x 145 x 17 mm, Microsoft Windows 3.x, Microsoft Windows 95, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 98 Second E
Long summary description Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA ổ đĩa quang :

Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA. Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 0,125 MB. Tốc độ đọc CD: 24x. Thời gian truy cập: 100 ms. Các loại phương tiện được hỗ trợ: All DVD-ROMs, DVD-Video, DVD-R, CD-DA, CD-ROM, CD-RW, MP3 CDs, CD-Extra, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 145 x 145 x 17 mm, Các hệ thống vận hành tương thích: Microsoft Windows 3.x, Microsoft Windows 95, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 98 Second E

This is an auto-generated long summary of Freecom Traveller II DVD 8x24 grey PCMCIA ổ đĩa quang based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Thiết kế
Nội bộ *
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
No
Hiệu suất
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
A reserved segment of memory within a drive device that is used to hold the data being processed.
0,125 MB
Tốc độ đọc
Tốc độ đọc CD *
24x
Tốc độ đọc DVD
8x
Thời gian truy cập
Thời gian truy cập
100 ms
Các đặc điểm khác
Các loại phương tiện được hỗ trợ
The types of media which can be used with this product.
All DVD-ROMs, DVD-Video, DVD-R, CD-DA, CD-ROM, CD-RW, MP3 CDs, CD-Extra
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
145 x 145 x 17 mm
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 3.x, Microsoft Windows 95, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 98 Second Edition / Windows ME, Microsoft Windows 2000 / XP
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x PC Card - Type II
X