X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Eaton
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
66226
Hạng mục :
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Eaton: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:25:36
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 14624
Thống kê này được dựa trên 63389 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61711 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Eaton Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower:
This short summary of the Eaton Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Eaton Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower, Axít chì kín khí (VRLA), Plug-in, 0 - 35 °C, 20 - 90 phần trăm, EN 50091-2,EN 50022/B,IEC 62040-2,IEC 61000-3-2,IEC 61000-3-3 ISO 9001, EN 50091-1-1/EN60950(RD),IEC 60950,TÜV GS-Mark
Long summary description Eaton Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower:
This is an auto-generated long summary of Eaton Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower based on the first three specs of the first five spec groups.
Eaton Pulsar Evolution 800 Line-interactive Tower. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 800 VA, Năng lượng đầu ra: 560 W. Công nghệ pin: Axít chì kín khí (VRLA), Loại pin: Plug-in. Mức độ ồn: 40 dB. Chứng nhận: EN 50091-2,EN 50022/B,IEC 62040-2,IEC 61000-3-2,IEC 61000-3-3 ISO 9001, Độ an toàn: EN 50091-1-1/EN60950(RD),IEC 60950,TÜV GS-Mark. Trọng lượng: 10,5 kg
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe)*
The maximum power that the device can produce.
800 VA
Năng lượng đầu ra*
The power that the device can produce.
560 W
Pin
Công nghệ pin
The type of battery in the device, e.g. nickel–cadmium (NiCd).
Axít chì kín khí (VRLA)
Loại pin
Mô tả pin đi kèm với sản phẩm
Plug-in
Pin thay "nóng"
Yes
Hiệu suất
Mức độ ồn
The amplitude level of the undesired background noise, usually measured in decibels (db).
40 dB
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 35°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 90 phần trăm
Chứng nhận
Độ an toàn
Danh mục các tiêu chuẩn lập quy cho tất cả các quốc gia tại đó sản phẩm này được chứng thực
EN 50091-1-1/EN60950(RD),IEC 60950,TÜV GS-Mark
Chứng nhận
EN 50091-2,EN 50022/B,IEC 62040-2,IEC 61000-3-2,IEC 61000-3-3
ISO 9001
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
10,5 kg
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
UPS-Driver Windows.
local power management software, SNMP proxy-agents f Windows 2000/NT/98
Linux, Netware, OpenServer, Unixware, SUN Solaris, IBM AIX, HP UX, Compaq Tru64, etc.
Các đặc điểm khác
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
USB, Serial
Các kết nối đầu ra
4 x IEC 320
2 x PowerShare
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
237 x 415 x 150 mm
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
230
Chú giải điện thế đầu ra
200/220/240 V
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 98, SCO OpenServer, IBM AIX, SunSoft Solaris, Compaq Tru64 UNIX, HP-UX, Novell NetWare, Linux, Microsoft Windows 2000 / NT4.0
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1x USB
1x RS-232
1x RJ-45
Nhãn hiệu
Hình ảnh
Mã sản phẩm
Sản phẩm
Kho hàng
Giá thành từ
APC

(hiển thị biểu trưng (lôgô) của bạn)
We only include the brand logos of Open Icecat participants (sponsors) with whom we entered into a formal agreement to make their product content available for all their channel partners on their websites. Open Icecat is the most powerful network as it is used by 63389 channel partners already
APC SUA750I uninterruptible power supply (UPS)
(show image)
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
SUA750I
VND 8036448,26
(excl. VAT)
VND 9723991,47(incl. VAT)