X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
D-Link
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Adapter ISDN PCCard ST
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
DTA-128+
Hạng mục :
Một NIC hay Cạc Giao diện Mạng lưới là một bo mạch hoặc một vi mạch vòng cho phép máy tính liên lạc với các máy tính khác trên một Mạng lưới. Khi kết nối với hệ thống, các máy tính có thể chia sẻ các trang web, các tệp tài liệu, máy in và các nguồn khác. Tiêu chuẩn mạng lưới phổ biến nhất hiện nay là Ethernet, được nhận dạng bởi các ổ nối hình chữ nhật với 8 sợi dây. Mạng lưới không dây với 802.11b và loại chuẩn nhanh hơn 802.11g cũng đang ngày càng phổ biến, cả ở gia đình và văn phòng, mặc dù nó chưa nhanh bằng mạng lưới có dây (ethernet). Một địa điểm công cộng nơi bạn có thể dùng internet không dây được gọi là một "điểm nóng".
bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by D-Link: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:30:29
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8389
Thống kê này được dựa trên 63473 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61797 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description D-Link Adapter ISDN PCCard ST:
This short summary of the D-Link Adapter ISDN PCCard ST data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
D-Link Adapter ISDN PCCard ST, ITU-T Q.921/Q.931 and ETSI NET3; V.120; V.110;X.75/T.70 NL/ISO8208; Async-to-sync PPP conversion; Mu, FCC, Japan JATE, Germany BZT, I-CTR3 (CE0188X), 54 x 85,6 x 5 mm
Long summary description D-Link Adapter ISDN PCCard ST:
This is an auto-generated long summary of D-Link Adapter ISDN PCCard ST based on the first three specs of the first five spec groups.
D-Link Adapter ISDN PCCard ST. Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa): 0,128 Mbit/s. Giao thức liên kết dữ liệu: ITU-T Q.921/Q.931 and ETSI NET3; V.120; V.110;X.75/T.70 NL/ISO8208; Async-to-sync PPP conversion; Mu. Chứng nhận: FCC, Japan JATE, Germany BZT, I-CTR3 (CE0188X). Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 54 x 85,6 x 5 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
RJ-45
2B+D Basic Rate Access; U-interface: 2B1Q, complies with ANSI T1.601; S/T-interface: complies with ITU-TI.430
Băng tần
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa)*
Tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được truyền từ một thiết bị sang một thiết bị khác.
0,128 Mbit/s
Giao thức
Giao thức liên kết dữ liệu
ITU-T Q.921/Q.931 and ETSI NET3; V.120; V.110;X.75/T.70 NL/ISO8208; Async-to-sync PPP conversion; Multi-Link PPP; HDLC raw data
Chứng nhận
Chứng nhận
FCC, Japan JATE, Germany BZT, I-CTR3 (CE0188X)
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
54 x 85,6 x 5 mm