X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
D-Link
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Router 1xENet MProt ADSL RJ45
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
DSL-500
Hạng mục :
Với một bộ định tuyến bạn có thể kết nối các mạng lưới. Phần lớn mọi người sẽ sử dụng bộ định tuyến để kết nối mạng nội bộ (không dây) tại nhà hoặc mạng lưới văn phòng (LAN) với Internet. Bộ định tuyến đảm bảo tất cả các máy tính trong mạng nội bộ có thể kết nối với nhau, với các tài nguyên chia sẻ, với mạng Internet và có thể được cấu hình để chuyển tiếp những yêu cầu kết nối từ các máy tính trên internet đến máy tính nội bộ phù hợp. Để kết nối mạng nội bộ của bạn với internet thông qua một đường truyền ADSL hoặc cáp, bạn cũng cần một bộ điều giải (modem) ADSL (Ethernet) hoặc cáp nếu nó không được tích hợp sẵn trong bộ điều hợp, mà đa phần là không được tích hợp.
bộ định tuyến
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by D-Link: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:30:31
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8937
Thống kê này được dựa trên 63420 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61744 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description D-Link Router 1xENet MProt ADSL RJ45:
This short summary of the D-Link Router 1xENet MProt ADSL RJ45 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
D-Link Router 1xENet MProt ADSL RJ45, Công suất, 0 - 50 °C, -20 - 55 °C, 5 - 95 phần trăm, 223,3 x 131,7 x 35 mm
Long summary description D-Link Router 1xENet MProt ADSL RJ45:
This is an auto-generated long summary of D-Link Router 1xENet MProt ADSL RJ45 based on the first three specs of the first five spec groups.
D-Link Router 1xENet MProt ADSL RJ45. Chỉ thị điốt phát quang (LED): Công suất. Tiêu thụ năng lượng: 10 W. Trọng lượng: 455 g. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 0,008 Gbit/s, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 223,3 x 131,7 x 35 mm, Tốc độ truyền dữ liệu: 8 Mbit/s
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Thiết kế
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Công suất
Điện
Tiêu thụ năng lượng*
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
10 W
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng*
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
455 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 50°C
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-20 - 55°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
5 - 95 phần trăm
Các đặc điểm khác
Tốc độ truyền dữ liệu
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng số đơn vị trên giây, có thể biến đổi theo cấu hình mạng lưới
8 Mbit/s
Tốc độ truyền dữ liệu tối đa
0,008 Gbit/s
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
223,3 x 131,7 x 35 mm