X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
D-Link
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Transciever TP>10BaseFL SC
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
DE-856-SC
Hạng mục :
Device which changes signals on a copper cable to signals that run on fiber, letting a company introduce fiber in the network without making other changes.
Bộ chuyển đổi quang điện
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by D-Link: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 16 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 10 Th12 2012 17:22:53
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8616
Thống kê này được dựa trên 63253 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 16-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61580 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description D-Link Transciever TP>10BaseFL SC:
This short summary of the D-Link Transciever TP>10BaseFL SC data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
D-Link Transciever TP>10BaseFL SC, Có dây, Ethernet 10Base-T, Ethernet 10Base-FL, Ethernet, Công suất, 51 x 74 x 20 mm
Long summary description D-Link Transciever TP>10BaseFL SC:
This is an auto-generated long summary of D-Link Transciever TP>10BaseFL SC based on the first three specs of the first five spec groups.
D-Link Transciever TP>10BaseFL SC. Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa): 10 Mbit/s, Công nghệ cáp: Ethernet 10Base-T, Ethernet 10Base-FL. Công nghệ kết nối: Có dây. Chỉ thị điốt phát quang (LED): Công suất. Giao thức liên kết dữ liệu: Ethernet, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 51 x 74 x 20 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
hệ thống mạng
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa)*
Tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được truyền từ một thiết bị sang một thiết bị khác.
10 Mbit/s
Công nghệ cáp
Loại thực hiện công nghệ cáp; bao gồm loại sợi và cáp
Ethernet 10Base-T, Ethernet 10Base-FL
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối
Có dây
Thiết kế
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Công suất
Các đặc điểm khác
Giao thức liên kết dữ liệu
Ethernet
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
51 x 74 x 20 mm
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1x RJ-45
1x SC