X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Canon
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
LV-7345 XGA
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
7401A001
Hạng mục :
Sử dụng một máy chiếu để chiếu hình ảnh từ máy tính xách tay, máy tính, đầu DVD, máy ghi video hoặc thiết bị khác của bạn với một ổ nối tương thích trên tường hoặc một màn chiếu được thiết kế một cách đặc biệt. Với một thiết bị như thế này bạn có thể có những bài báo cáo rõ ràng và chuyên nghiệp một cách dễ dàng. Hoặc biến nhà bạn thành rạp chiếu!
máy chiếu dữ liệu
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Canon: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 14 Th10 2013 05:33:26
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 15337
Thống kê này được dựa trên 63310 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61636 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Canon LV-7345 XGA:
This short summary of the Canon LV-7345 XGA data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Canon LV-7345 XGA, 350:1, XGA (1024x768), UHP, 5 - 35 °C, -10 - 60 °C, 50 - 100 Hz
Long summary description Canon LV-7345 XGA:
This is an auto-generated long summary of Canon LV-7345 XGA based on the first three specs of the first five spec groups.
Canon LV-7345 XGA. Độ sáng của máy chiếu: 2100 ANSI lumens, Độ phân giải gốc máy chiếu: XGA (1024x768), Tỷ lệ tương phản (điển hình): 350:1. Công suất đèn: 200 W, Loại đèn: UHP. Zoom số: 1,3x. Phạm vi quét dọc: 50 - 100 Hz, Phạm vi quét ngang: 15 - 100 kHz, Tần suất quét đồng hồ chấm: 140 MHz. Kích thước màn hình: 2,29 cm (0.9")
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu*
2100 ANSI lumens
Độ phân giải gốc máy chiếu*
XGA (1024x768)
Tỷ lệ tương phản (điển hình)*
Sự khác biệt về cường độ sáng giữa màu trắng sáng nhất và màu đen tối nhất.
350:1
Độ nét theo phương nằm ngang
800 dòng
Tính đồng nhất
Định nghĩa bằng tỷ lệ phần trăm sự dàn trải cân đối của hình chiếu
85 phần trăm
Đèn
Công suất đèn*
The power of the lamp, usually measured in watts (W).
200 W
Loại đèn
UHP
Hệ thống ống kính
Zoom số
Biểu thị công suất zoom kỹ thuật số, số lần ảnh được phóng to nhờ công nghệ kỹ thuật số.
1,3x
Hiệu suất
Phạm vi quét dọc
50 - 100 Hz
Phạm vi quét ngang
15 - 100 kHz
Tần suất quét đồng hồ chấm
140 MHz
Hiệu suất
Mức độ ồn *
The amplitude level of the undesired background noise, usually measured in decibels (db).
37 dB
Đa phương tiện
Số lượng loa gắn liền
1
Màn hình
Kích thước màn hình
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
2,29 cm (0.9")
Điện
Tiêu thụ năng lượng *
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
300 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 35°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-10 - 60°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
4 kg
Các đặc điểm khác
Độ phân giải
1024 x 768 pixels
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
331,5 x 89,5 x 231,7 mm