X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Canon
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
S750
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
7290A019
Hạng mục :
Máy in phun là loại máy in phù hợp nhất để sử dụng tại gia hoặc văn phòng nhỏ. Các máy in này thường không nhanh bằng máy in laser, nhưng cho những bản in chất lượng rất cao và giá cả chấp nhận được.
máy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Canon: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:09:38
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 9373
Thống kê này được dựa trên 63389 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61711 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Canon S750:
This short summary of the Canon S750 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Canon S750, 600 x 600 DPI, 2400 x 1200 DPI, Windows 95/98: 486, 16 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel or USB interface, VGA dis
Long summary description Canon S750:
This is an auto-generated long summary of Canon S750 based on the first three specs of the first five spec groups.
Canon S750. Độ phân giải tối đa: 600 x 600 DPI. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 20 ppm, Độ phân giải màu: 2400 x 1200 DPI, Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 13 ppm. Kích cỡ bộ đệm: 248 KB. Công suất đầu vào tối đa: 100 tờ. Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống: Windows 95/98: 486, 16 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel or USB interface, VGA dis
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
Độ phân giải tối đa*
Maximum printing resolution.
600 x 600 DPI
Số lượng hộp mực in*
The amount of print cartridges. A print cartridge is a container holding a quantity of ink which is inserted into a inkjet printer mechanism.
4
Các loại mực in tương thích, linh kiện
BCI-3Bk Black Ink Tank, BCI-3C Cyan Ink Tank, BCi-3M Magenta Ink Tank, BCI-3Y Yellow Ink Tank
Công nghệ in màu
Bubble Jet ink-on-demand with advanced MicroFine Droplet Technology
Các lỗ phun của đầu in
Số lượng lỗ phun tới một đầu in; biểu thị bằng một số nguyên từ 1 đến 4.
320 black, 256 each cyan, magenta, and yellow
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
20 ppm
Độ phân giải màu
2400 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
13 ppm
Màu PPM
13
Bộ nhớ
Kích cỡ bộ đệm
The buffer is a temporary memory area in which data is stored while it is being processed or transferred, especially one used while streaming video or downloading audio. The buffer size is usually measured in MB (megabytes) or KB (kilobytes).
248 KB
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tối đa
100 tờ
Xử lý giấy
Xử lý giấy
Danh mục các tùy chọn xử lý giấy đầu vào và đầu ra theo tiêu chuẩn và tùy ý sẵn có với sản phẩm này
Build-in sheet feeder
Loại giấy & Cỡ giấy
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
A4, B5, A5, Letter, Legal, Envelopes (DL size or Commercial 10), 4"x 6" and custom size
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Windows 95/98: 486, 16 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel or USB interface, VGA display.Windows Millennium Edition: Pentium 150 MHz or greater, 32 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel or USB interface, VGA display. Windows XP Professional or Home Edition: Pentium 300 MHz or greater, 128 MB RAM, 25 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel or USB interface, SVGA display. Windows NT 4.0:Pentium, 16 MB RAM, 25 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel interface, VGA display. Windows 2000:Pentium 133 MHz or greater, 32 MB RAM for Professional, 64 MB RAM for Server, 25 MB free HD space, CD-ROM drive, Parallel or USB interface, VGA display.
Hệ thống tối thiểu cần có cho Macintosh
Mac OS 8.6 - 9.x: Macintosh with USB, 12 MB available RAM, 30 MB free HD space. Mac OS X9: Macintosh with USB, 128 MB or more installed RAM, 100MB free HD space.
Sức chứa khay giấy
Các trọng lượng của phương tiện theo đường đi của giấy
64 to 105 g/m2 and supported Canon special media up to 245 g/m2
Chi tiết kỹ thuật
Quản lý máy in
Phần mềm quản lý máy in được sử dụng bởi sản phẩm này như tiêu chuẩn
ICM v2.0, ColorSync 2.5 or later, Exif 2.2 (via Easy-PhotoPrint)
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
430 x 294 x 177 mm
Các tính năng của mạng lưới
Yes
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
In phun