X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Canon
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS)
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
6873A021
Hạng mục :
Máy in phun là loại máy in phù hợp nhất để sử dụng tại gia hoặc văn phòng nhỏ. Các máy in này thường không nhanh bằng máy in laser, nhưng cho những bản in chất lượng rất cao và giá cả chấp nhận được.
máy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Canon: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 18 Th10 2012 15:04:46
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 17861
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Canon BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS):
This short summary of the Canon BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Canon BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS), 2400 x 1200 DPI, 2400 x 1200 DPI, Windows 98: 486, 16 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display. Windows M, Windows 98/ME/XP/2000/Mac OS 8.6 - 9.x/MacOS X
Long summary description Canon BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS):
This is an auto-generated long summary of Canon BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS) based on the first three specs of the first five spec groups.
Canon BJ S900 PHOTO 7PPM (NMS). Độ phân giải tối đa: 2400 x 1200 DPI. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 7 ppm, Độ phân giải màu: 2400 x 1200 DPI, Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 7 ppm. Kích cỡ bộ đệm: 80 KB. Công suất đầu vào tiêu chuẩn: 100 tờ, Công suất đầu vào tối đa: 100 tờ. Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống: Windows 98: 486, 16 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display. Windows M, Các hệ thống vận hành tương thích: Windows 98/ME/XP/2000/Mac OS 8.6 - 9.x/MacOS X
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
Độ phân giải tối đa*
Maximum printing resolution.
2400 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in*
The amount of print cartridges. A print cartridge is a container holding a quantity of ink which is inserted into a inkjet printer mechanism.
4
Các loại mực in tương thích, linh kiện
BCI-6Bk Black Ink Tank, BCI-6C Cyan Ink Tank, BCI-6M Magenta Ink Tank, BCI-6Y Yellow Ink Tank, BCI-6PC Photo Cyan Ink Tank, BCI-6PM Photo Magenta Ink Tank
Công nghệ in màu
Bubble Jet ink-on-demand with advanced MicroFine Droplet Technology
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
7 ppm
Độ phân giải màu
2400 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
7 ppm
Màu PPM
7
Bộ nhớ
Kích cỡ bộ đệm
The buffer is a temporary memory area in which data is stored while it is being processed or transferred, especially one used while streaming video or downloading audio. The buffer size is usually measured in MB (megabytes) or KB (kilobytes).
80 KB
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn*
The number of sheets of paper that can be held by a device.
100 tờ
Công suất đầu vào tối đa
100 tờ
Xử lý giấy
Xử lý giấy
Danh mục các tùy chọn xử lý giấy đầu vào và đầu ra theo tiêu chuẩn và tùy ý sẵn có với sản phẩm này
Auto sheet feeder
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star*
This indicates that the product is compliant with Energy Star, which is an international standard for energy-efficient consumer products.
Yes
Loại giấy & Cỡ giấy
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
A4, B5, A5, Letter, Legal, Envelopes (DL size or Commercial 10), 4"x 6" & custom size
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Windows 98: 486, 16 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display. Windows Millennium Edition: Pentium 150 MHz or greater, 32 MB RAM, 15 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display. Windows XP Professional or Home Edition:Pentium 300 MHz or greater, 128 MB RAM, 25 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, SVGA display. Windows 2000:Pentium 133 MHz or greater, 32 MB RAM for Professional, 64 MB RAM for Server, 25 MB free HD space, CD-ROM drive, USB interface, VGA display.
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 98/ME/XP/2000/Mac OS 8.6 - 9.x/MacOS X
Hệ thống tối thiểu cần có cho Macintosh
Mac OS 8.6 - 9.x: Macintosh with USB, 12 MB available RAM, 30 MB free HD space.Mac OS X:Macintosh with USB, 128 MB or more installed RAM, 100 MB free HD space.
Sức chứa khay giấy
Các trọng lượng của phương tiện theo đường đi của giấy
64 to 105 g/m2 and supported Canon special media up to 245 g/m2
Chi tiết kỹ thuật
Quản lý máy in
Phần mềm quản lý máy in được sử dụng bởi sản phẩm này như tiêu chuẩn
ICM v2.0, ColorSync 2.5 or later, Exif 2.2 (via Easy-PhotoPrint)
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
443 x 319 x 185 mm
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Colour - ink-jet
Các tính năng của mạng lưới
Yes