X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Belkin
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
F6C700-EUR
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
F6C700-EUR
Hạng mục :
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Belkin: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:35
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 15210
Thống kê này được dựa trên 63310 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61636 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Belkin F6C700-EUR uninterruptible power supply (UPS):
This short summary of the Belkin F6C700-EUR uninterruptible power supply (UPS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Belkin F6C700-EUR, 156 x 400 x 138 mm, Màu đen, 2x TVSS slots
Long summary description Belkin F6C700-EUR uninterruptible power supply (UPS):
This is an auto-generated long summary of Belkin F6C700-EUR uninterruptible power supply (UPS) based on the first three specs of the first five spec groups.
Belkin F6C700-EUR. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 700 VA. Chiều dài dây cáp: 1,8 m. Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần: 55 min. Màu sắc sản phẩm: Màu đen. Trọng lượng: 14 kg
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe)*
The maximum power that the device can produce.
700 VA
Cổng giao tiếp
Chiều dài dây cáp
How long the cable is.
1,8 m
Pin
Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is fully loaded (100% of capacity).
55 min
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm*
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu đen
Hiệu suất
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
14 kg
Các đặc điểm khác
Các kết nối đầu ra
4
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
156 x 400 x 138 mm
Các tính năng của mạng lưới
2x TVSS slots
Điện thế đầu vào danh nghĩa
The voltage which the manufacturer recommends that the device needs to operate normally.
220
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
220
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
RS-232