X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Belkin
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Regulator Pro Network UPS – 1400VA
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
F6C1400-EUR
Hạng mục :
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Belkin: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:47:34
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 13849
Thống kê này được dựa trên 63340 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61663 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Belkin Regulator Pro Network UPS – 1400VA:
This short summary of the Belkin Regulator Pro Network UPS – 1400VA data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Belkin Regulator Pro Network UPS – 1400VA, RS232, 8x, 170 x 420 x 220 mm, SNMP
Long summary description Belkin Regulator Pro Network UPS – 1400VA:
This is an auto-generated long summary of Belkin Regulator Pro Network UPS – 1400VA based on the first three specs of the first five spec groups.
Belkin Regulator Pro Network UPS – 1400VA. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 1400 VA. Chiều dài dây cáp: 1,8 m. Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần: 65 min. Trọng lượng: 26,5 kg. Giao diện: RS232, Các kết nối đầu ra: 8x, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 170 x 420 x 220 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe)*
The maximum power that the device can produce.
1400 VA
Tắt nguồn khẩn cấp (EPO)
Yes
Cổng giao tiếp
Chiều dài dây cáp
How long the cable is.
1,8 m
Pin
Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is half-loaded (50% of capacity).
65 min
Hiệu suất
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Yes
Hiệu suất
Báo thức nghe rõ
Chuông báo thức Nghe rõ sẵn có
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
26,5 kg
Các đặc điểm khác
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
RS232
Các kết nối đầu ra
8x
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
170 x 420 x 220 mm
Các tính năng của mạng lưới
SNMP
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
220
Điện thế đầu vào danh nghĩa
The voltage which the manufacturer recommends that the device needs to operate normally.
220