X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Belkin
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
KVM CABLE PS 2 W AUDIO
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
F1D9101N10
Hạng mục :
Bất cứ mạng lưới nào cũng có loại cáp riêng. Hiện nay mạng chuẩn cho mục đích sử dụng tại gia và văn phòng là Ethernet. Đối với Ethernet nhanh và Ethernet Gigabit bạn cần ít nhất cáp loại 5. Các dây cáp Ethernet có thể có ổ nối của chúng gắn với hai loại: kết nối thông thường hoặc kết nối chéo. Thường thì bạn sẽ cần đến phiên bản thông thường, trừ trường hợp bạn cần kết nối trực tiếp hai thiết bị với nhau, và thậm chí các thiết bị mạng lưới Ethernet hiện đại nhất cũng sẽ tự động phát hiện loại dây cáp mà bạn đang sử dụng và thích ứng các cài đặt của chúng với loại cáp đó, vì vậy chúng sẽ hoạt động với cả hai loại.
dây cáp mạng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Belkin: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:47:47
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8739
Thống kê này được dựa trên 63442 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61765 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Belkin KVM CABLE PS 2 W AUDIO:
This short summary of the Belkin KVM CABLE PS 2 W AUDIO data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Belkin KVM CABLE PS 2 W AUDIO, Màu đen, Nickel plated connectors(USB cable - 4 pin USB Type A (male) - 4 pin USB Type B (male) /Display cabl
Long summary description Belkin KVM CABLE PS 2 W AUDIO:
This is an auto-generated long summary of Belkin KVM CABLE PS 2 W AUDIO based on the first three specs of the first five spec groups.
Belkin KVM CABLE PS 2 W AUDIO. Chiều dài dây cáp: 3 m, Màu sắc sản phẩm: Màu đen. Bộ nối: Nickel plated connectors(USB cable - 4 pin USB Type A (male) - 4 pin USB Type B (male) /Display cabl
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Chiều dài dây cáp*
How long the cable is.
3 m
Màu sắc sản phẩm*
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu đen
Các đặc điểm khác
Bộ nối
Nickel plated connectors(USB cable - 4 pin USB Type A (male) - 4 pin USB Type B (male) /Display cable - 15 pin HD D-Sub (HD-15) (male) - 15 pin HD D-Sub (HD-15) (male)/Audio cable - mini-phone stereo 3.5 mm (male) x 2 - mini-phone stereo 3.5 mm (male) x 2 ).