X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
AVM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
A1 3.0 international
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
20001380
Hạng mục :
Device which can access the ISDN. The ISDN is a telephone network which is able to transmit digital data. ISDNs can be accessed through a Basic Rate Interface (BRI) or a Primary Rate Interface (PRI).
thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by AVM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:45:11
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8783
Thống kê này được dựa trên 63473 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61797 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description AVM A1 3.0 international:
This short summary of the AVM A1 3.0 international data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
AVM A1 3.0 international, ISDN, X.75 (with V.42bis per CAPI 2.0), HDLC transparent, ISO 8208 (X.25, Eurofile transfer), T.70, T.90NL, 160 x 70
Long summary description AVM A1 3.0 international:
This is an auto-generated long summary of AVM A1 3.0 international based on the first three specs of the first five spec groups.
AVM A1 3.0 international. Giao thức liên kết dữ liệu: ISDN. Tốc độ bộ điều giải (modem): 128 Kbit/s, Các giao thức kênh B: X.75 (with V.42bis per CAPI 2.0), HDLC transparent, ISO 8208 (X.25, Eurofile transfer), T.70, T.90NL. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 160 x 70
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Chi tiết kỹ thuật
Các giao thức kênh D
Loadable D channel protocol drivers (DSS1, 1TR6, NI-1, 5ESS)
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 9x/NT 4.0/MS-DOS
Cổng giao tiếp
Giao thức liên kết dữ liệu
ISDN
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
128 Kbit/s
Các giao thức kênh B
X.75 (with V.42bis per CAPI 2.0), HDLC transparent, ISO 8208 (X.25, Eurofile transfer), T.70, T.90NL, X.31 (ISDN packet services), V.110, V.120, transparent, G3 fax and V.32bis (Modem)
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
160 x 70 mm