Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC SUDP10000I 10000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
SUDP10000I
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
SUDP10000I
Hạng mục
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 19964
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:05:40
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description APC SUDP10000I 10000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS):
This short summary of the APC SUDP10000I 10000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC SUDP10000I, 10000 VA, 10000 W, Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte: leakproof, 16,8 min, 5,5 min, Màu be
Long summary description APC SUDP10000I 10000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) :

APC SUDP10000I. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 10000 VA, Năng lượng đầu ra: 10000 W. Loại pin: Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte: leakproof, Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần: 16,8 min, Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần: 5,5 min. Màu sắc sản phẩm: Màu be. Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng: 1 pc(s). Phần mềm tích gộp: - Compaq Insight Manager plug-in - LanDesk Server Manager plug-in - Lotus Notes/Domino Shutdown - Ne

This is an auto-generated long summary of APC SUDP10000I 10000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe) *
The maximum power that the device can produce.
10000 VA
Năng lượng đầu ra *
The power that the device can produce.
10000 W
Tần số đầu vào của nguồn điện *
The frequency of the electricity, usually measured in Hertz (Hz), which is supplied by the power supply. Mains electricity in many parts of the world is 50Hz.
50 Hz
Tắt nguồn khẩn cấp (EPO)
Yes
Pin
Loại pin
Mô tả pin đi kèm với sản phẩm
Maintenance-free sealed Lead-Acid battery with suspended electrolyte: leakproof
Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is half-loaded (50% of capacity).
16,8 min
Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is fully loaded (100% of capacity).
5,5 min
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu be
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
1 pc(s)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 40°C
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-15 - 45°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
- Compaq Insight Manager plug-in
- LanDesk Server Manager plug-in
- Lotus Notes/Domino Shutdown
- Netfinity plug-in
- PowerChute plus for AIX v4.2.3
- PowerChute plus for HP/UX v4.2.3
- PowerChute plus for Novell NetWare v4.3.2
- PowerChute plus for Sun/Solaris v4.2.3
- PowerChute plus for Windows NT on Intel v5.1
Các đặc điểm khác
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
DB-9 RS-232, SmartSlot
Các kết nối đầu ra
(1)Hard Wire 3-wire (H N + G)
Kiểu kết nối đầu vào
The type of connection /port for the input(s) into this device e.g. USB.
Hard Wire 3-wire
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
315 x 609,6 x 650,2 mm
Điện thế đầu vào danh nghĩa
The voltage which the manufacturer recommends that the device needs to operate normally.
230 V
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
230 V
Chú giải điện thế đầu ra
Configurable for 220: 230 or 240 nominal output voltage
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
APC AP9618 nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC AP9618 nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9618 AP9618 VND 3141270,79
(excl. VAT)
VND 3769479,52 (incl. VAT)
APC SmartSlot Expansion Chassis Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC SmartSlot Expansion Chassis Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9600 SmartSlot Expansion Chassis VND 1324770,94
(excl. VAT)
VND 1324770,94 (incl. VAT)
APC AP9608 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC AP9608 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9608 AP9608 VND 1703385,94
(excl. VAT)
VND 1958893,83 (incl. VAT)
APC Smart Slot UPS Interface Expander EN nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Smart Slot UPS Interface Expander EN nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9623 Smart Slot UPS Interface Expander EN VND 4363248,06
(excl. VAT)
VND 5279497,09 (incl. VAT)
APC 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9615 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card  — 
Quốc gia Distributor
United Kingdom 1 distributor(s)
Danmark 1 distributor(s)
X