Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC SmartUPS 5000 5000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
SmartUPS 5000
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
SU5000I
Hạng mục
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 21760
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 18 Th05 2017 15:35:31
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description APC SmartUPS 5000 5000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS):
This short summary of the APC SmartUPS 5000 5000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC SmartUPS 5000, 5000 VA, 3750 W, 480 J, Axít chì kín khí (VRLA), 18,8 min, 5,7 min
Long summary description APC SmartUPS 5000 5000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) :

APC SmartUPS 5000. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 5000 VA, Năng lượng đầu ra: 3750 W, Đánh giá năng lượng sóng xung: 480 J. Công nghệ pin: Axít chì kín khí (VRLA), Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần: 18,8 min, Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần: 5,7 min. Màu sắc sản phẩm: Màu be. Mức độ ồn: 53 dB. Chứng nhận: C-tick, CE, EN 50091-1, EN 50091-2, GOST, TUV, VDE

This is an auto-generated long summary of APC SmartUPS 5000 5000VA Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe) *
The maximum power that the device can produce.
5000 VA
Năng lượng đầu ra *
The power that the device can produce.
3750 W
Đánh giá năng lượng sóng xung
A surge protector is an appliance designed to protect electrical devices from voltage spikes. A surge protector attempts to limit the voltage supplied to an electric device by either blocking or by shorting to ground any unwanted voltages above a safe threshold. The surge energy rating is a measure of how much energy a surge protector can theoretically absorb in a single event, without failure.
480 J
Pin
Công nghệ pin
The type of battery in the device, e.g. nickel–cadmium (NiCd).
Axít chì kín khí (VRLA)
Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is half-loaded (50% of capacity).
18,8 min
Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is fully loaded (100% of capacity).
5,7 min
Thay thế bình ắc quy
RBC12
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu be
Hiệu suất
Mức độ ồn
The amplitude level of the undesired background noise, usually measured in decibels (db).
53 dB
Báo thức nghe rõ
Chuông báo thức Nghe rõ sẵn có
Yes
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 40°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-15 - 45°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Chứng nhận
Chứng nhận
C-tick, CE, EN 50091-1, EN 50091-2, GOST, TUV, VDE
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
95,5 kg
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
104,6 kg
Các đặc điểm khác
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
Theo chuỗi
Các kết nối đầu ra
(8)IEC 320 C13
(6)IEC Jumpers
(2)IEC 320 C19
Kiểu kết nối đầu vào
The type of connection /port for the input(s) into this device e.g. USB.
Hard Wire 3-wire
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
229 x 665 x 439 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
610 x 635 x 762 mm
Các tính năng của mạng lưới
Fast Ethernet
Khả năng lọc
Yes
Điện thế đầu vào danh nghĩa
The voltage which the manufacturer recommends that the device needs to operate normally.
230 V
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
230 V
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
DB-9 RS-232
RJ-45 10/100 Ethernet
SmartSlot
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP7921 Rack PDU VND 9813319,94
(excl. VAT)
VND 11775847,66 (incl. VAT)
APC SmartSlot Expansion Chassis Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC SmartSlot Expansion Chassis Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9600 SmartSlot Expansion Chassis VND 1324770,94
(excl. VAT)
VND 1324770,94 (incl. VAT)
APC AP9608 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC AP9608 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9608 AP9608 VND 1703385,94
(excl. VAT)
VND 1958893,83 (incl. VAT)
APC Smart Slot UPS Interface Expander EN nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Smart Slot UPS Interface Expander EN nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9623 Smart Slot UPS Interface Expander EN VND 4363248,06
(excl. VAT)
VND 5279497,09 (incl. VAT)
APC METERED RACK-MOUNT PDU Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC METERED RACK-MOUNT PDU Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP7621 METERED RACK-MOUNT PDU  — 
APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Rack PDU Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9554 Rack PDU  — 
APC 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
AP9615 5-Port 10Base-T Hub SmartSlot Card  — 
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
X