Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC Back-UPS Standby (Offline) 350VA 4AC outlet(s) thùng máy Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS)

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Back-UPS
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
BK350EI show
Show alternative article codes used in the online market place
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0731304016342
Hạng mục
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 123465
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 18 Th05 2017 15:35:31
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description APC Back-UPS Standby (Offline) 350VA 4AC outlet(s) thùng máy Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS):
This short summary of the APC Back-UPS Standby (Offline) 350VA 4AC outlet(s) thùng máy Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC Back-UPS, 350 VA, 210 W, 50/60, 310 J, 7 A, 98,6 phần trăm
Long summary description APC Back-UPS Standby (Offline) 350VA 4AC outlet(s) thùng máy Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) :

APC Back-UPS. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 350 VA, Năng lượng đầu ra: 210 W, Tần số đầu vào của nguồn điện: 50/60. Các loại cổng cắm AC: C13 coupler, Chiều dài dây cáp: 1,83 m, Số lượng ống thoát: 4 AC outlet(s). Công nghệ pin: Axít chì kín khí (VRLA), Thời gian sạc pin: 6 h, Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần: 22,1 min. Hệ số hình dạng: thùng máy, Màu sắc sản phẩm: Màu be. Cấu trúc liên kết của UPS: Standby (Offline), Thời gian duy trì điện (tối thiểu): 6 ms, Thời gian duy trì điện (tối đa): 10 ms

This is an auto-generated long summary of APC Back-UPS Standby (Offline) 350VA 4AC outlet(s) thùng máy Màu be nguồn cấp điện liên tục (UPS) based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Điện
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe) *
The maximum power that the device can produce.
350 VA
Năng lượng đầu ra *
The power that the device can produce.
210 W
Tần số đầu vào của nguồn điện *
The frequency of the electricity, usually measured in Hertz (Hz), which is supplied by the power supply. Mains electricity in many parts of the world is 50Hz.
50/60 Hz
Đánh giá năng lượng sóng xung
A surge protector is an appliance designed to protect electrical devices from voltage spikes. A surge protector attempts to limit the voltage supplied to an electric device by either blocking or by shorting to ground any unwanted voltages above a safe threshold. The surge energy rating is a measure of how much energy a surge protector can theoretically absorb in a single event, without failure.
310 J
Dòng điện tối đa
The greatest possible amount of current, which is a quantity representing the rate of flow of electric charge.
7 A
Hiệu quả
98,6 phần trăm
Điều chỉnh tần số ra
47 - 63 Hz
Cổng giao tiếp
Các loại cổng cắm AC
The type of outlet for AC electricity.
C13 coupler
Chiều dài dây cáp
How long the cable is.
1,83 m
Số lượng ống thoát
The number of sockets in the device where AC electrical power can be connected.
4 AC outlet(s)
Cổng USB
Yes
Số đầu ra cầu nối nhảy cóc IEC
2
Pin
Công nghệ pin
The type of battery in the device, e.g. nickel–cadmium (NiCd).
Axít chì kín khí (VRLA)
Thời gian sạc pin
Khoảng thời gian cần thiết để sạc pin từ rỗng hoàn toàn đến khi no.
6 h
Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is half-loaded (50% of capacity).
22,1 min
Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for, when the backup energy source is fully loaded (100% of capacity).
8,6 min
Battery life (tối đa)
6 năm
Thay thế bình ắc quy
RBC2
Dung lượng pin
116 VAh
Điện áp pin
The voltage (V) of the battery.
12 V
Dung lượng pin
The amount of electric charge a battery can deliver at the rated voltage. The more electrode material contained in the cell the greater its capacity. A small cell has less capacity than a larger cell with the same chemistry, although they develop the same open-circuit voltage. Capacity is measured in units such as amp-hour (A·h).
7 Ah
Tự động thử nghiệm pin
Yes
Cảnh báo thay thế pin
LED
Thiết kế
Hệ số hình dạng *
Mô tả các đặc tính; và/hoặc kích cỡ của sản phẩm; bao gồm loại.
thùng máy
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu be
Hiệu suất
Cấu trúc liên kết của UPS *
Standby (Offline)
Thời gian duy trì điện (tối thiểu)
6 ms
Thời gian duy trì điện (tối đa)
10 ms
Chống sốc điện
Yes
Tính năng chống sốc điện
Digital Subscriber Line (DSL), Fax, Modem, Điện thoại
Tính năng bảo vệ nguồn
Features that protect the device against power problems e.g. overload.
Qúa tải
Hiệu suất
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Yes
Báo thức nghe rõ
Chuông báo thức Nghe rõ sẵn có
Yes
Các chế độ báo hiệu bằng âm thanh
Low battery alarm, Overload alarm
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
48 pc(s)
Chi tiết kỹ thuật
Các liên kết đầu vào
IEC-320-C14
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 40°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-15 - 45°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
0 - 3000 m
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành
0 - 15000 m
Chứng nhận
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
The Restriction of Hazardous Substances (RoHS) Directive aims to restrict certain dangerous substances commonly used in electrical and electronic equipment. Any RoHS compliant product is tested for the presence of Lead (Pb), Cadmium (Cd), Mercury (Hg), Hexavalent chromium (Hex-Cr), Polybrominated biphenyls (PBB), and Polybrominated diphenyl ethers (PBDE). PBB and PBDE are flame retardants used in several plastics. For Cadmium and Hexavalent chromium, there must be less than 0.01% of the substance by weight at raw homogeneous materials level. For Lead, PBB, and PBDE, there must be no more than 0.1% of the material, when calculated by weight at raw homogeneous materials. Any RoHS compliant component must have 100 ppm or less of mercury and the mercury must not have been intentionally added to the component. In the EU, some military and medical equipment are exempt from RoHS compliance.
Yes
Chứng nhận
C-tick, CE, EN 50091-1, EN 50091-2,GOST, VDE, PEP, EOLI
Chứng nhận Energy Star
This indicates that the product is compliant with Energy Star, which is an international standard for energy-efficient consumer products.
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
91 mm
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
284 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
165 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
6,32 kg
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
241 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
368 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
178 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
7,05 kg
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
PowerChute Personal Edition
Kèm dây cáp
Phone (RJ-11), USB cable
Hướng dẫn lắp đặt nhanh
Yes
CD phầm mềm
Yes
Thẻ bảo hành
Yes
Các đặc điểm khác
Khả năng lọc
Yes
Điện thế đầu vào danh nghĩa
The voltage which the manufacturer recommends that the device needs to operate normally.
230 V
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
230 V
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2011-08-24
Testseek đã thu thập 1 đánh giá chuyên môn cho APC BK350EI uninterruptible power supply (UPS) và xếp hạng trung bình là 60 trên 100. Click vào dưới đây và sử dụng Testseek để tìm kiếm tất cả các xếp hạng, giải thưởng và các kết luận về sản phẩm.
60%
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
APC Smart-UPS 750VA USB & Serial 230V Promo 750VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Smart-UPS 750VA USB & Serial 230V Promo 750VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
SUA750I (P) Smart-UPS 750VA USB & Serial 230V Promo  — 
Eaton Pulsar Ellipse ASR 375VA 375VA nguồn cấp điện liên tục (UPS) Eaton Pulsar Ellipse ASR 375VA 375VA nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
66762 Pulsar Ellipse ASR 375VA  — 
APC Smart-UPS 1500VA USB & Serial 230V Promo 1500VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) APC Smart-UPS 1500VA USB & Serial 230V Promo 1500VA Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)
(show image)
SUA1500I (P) Smart-UPS 1500VA USB & Serial 230V Promo  — 
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
United Kingdom 4 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Deutschland 5 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 2 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
España 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
X