Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
AR201
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
AR201
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0731304015574
Hạng mục
A type of metal shelf which contains servers.
giá đỡ
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 49979
Thống kê này được dựa trên 72595 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 70908 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 31 Th03 2017 13:36:49
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: 2 years repair or replace
Long product name APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ :
The short editorial description of APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ

513 x 376 x 2136 mm, 11.82 kg
Thêm >>>

APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ:
The official marketing text of APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ as supplied by the manufacturer
Eliminates the pain involved in determining where to install rack-mount devices within a rack by labeling each vertical mounting rail with the actual U-height position.

Stabilizations plates can either be mounted internally to conserve floor space or externally
Short summary description APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ:
This short summary of the APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC AR201, Freestanding rack, Màu đen, 340,91 kg, 513 mm, 376 mm, 2136 mm
Long summary description APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ :

APC AR201. Kiểu/Loại: Freestanding rack, Màu sắc sản phẩm: Màu đen, Trọng lượng tối đa (dung lượng): 340,91 kg. Chiều rộng: 513 mm, Độ dày: 376 mm, Chiều cao: 2136 mm

This is an auto-generated long summary of APC AR201 Freestanding rack 340.91kg Màu đen giá đỡ based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Trọng lượng tối đa (dung lượng) *
340,91 kg
Kiểu/Loại
Freestanding rack
Màu sắc sản phẩm
Màu đen
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
513 mm
Độ dày
376 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
2136 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
11,8 kg
Chiều cao của kiện hàng
2184 mm
Trọng lượng thùng hàng
13,6 kg
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
United Kingdom 3 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Deutschland 3 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 1 distributor(s)
España 1 distributor(s)
México 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
Switzerland 1 distributor(s)
Australia 3 distributor(s)
X