Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC C13/C14 2.5m 2.5m C14 coupler C13 coupler Màu đen dây cáp điện

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
C13/C14 2.5m
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
AP9870
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0731304107897
Hạng mục
A power cable, also known as a power cord, is used for the transmission of electrical power.
dây cáp điện
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 101702
Thống kê này được dựa trên 71056 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69386 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:05:41
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description APC C13/C14 2.5m 2.5m C14 coupler C13 coupler Màu đen dây cáp điện:
This short summary of the APC C13/C14 2.5m 2.5m C14 coupler C13 coupler Màu đen dây cáp điện data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC C13/C14 2.5m, Đực/cái, Màu đen, 2,5 m, C14 coupler, C13 coupler, Dạng thẳng
Long summary description APC C13/C14 2.5m 2.5m C14 coupler C13 coupler Màu đen dây cáp điện :

APC C13/C14 2.5m. Loại giới tính: Đực/cái, Màu sắc sản phẩm: Màu đen, Chiều dài dây cáp: 2,5 m. Điện áp đầu vào: 90 - 250, Tần số đầu vào: 50/60. Chiều rộng: 76 mm, Độ dày: 203 mm, Chiều cao: 38 mm

This is an auto-generated long summary of APC C13/C14 2.5m 2.5m C14 coupler C13 coupler Màu đen dây cáp điện based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Loại giới tính *
Gender (type) of a product.
Đực/cái
Chiều dài dây cáp
How long the cable is.
2,5 m
Bộ nối 1
This is the first connector in the device.
C14 coupler
Bộ nối 2
This is the second connector in the device.
C13 coupler
Thiết kế giắc kết nối 1
Dạng thẳng
Thiết kế giắc kết nối 2
Dạng thẳng
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu đen
Bảo hộ quá tải
No
Số lượng
The number of products there are.
1
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
The Restriction of Hazardous Substances (RoHS) Directive aims to restrict certain dangerous substances commonly used in electrical and electronic equipment. Any RoHS compliant product is tested for the presence of Lead (Pb), Cadmium (Cd), Mercury (Hg), Hexavalent chromium (Hex-Cr), Polybrominated biphenyls (PBB), and Polybrominated diphenyl ethers (PBDE). PBB and PBDE are flame retardants used in several plastics. For Cadmium and Hexavalent chromium, there must be less than 0.01% of the substance by weight at raw homogeneous materials level. For Lead, PBB, and PBDE, there must be no more than 0.1% of the material, when calculated by weight at raw homogeneous materials. Any RoHS compliant component must have 100 ppm or less of mercury and the mercury must not have been intentionally added to the component. In the EU, some military and medical equipment are exempt from RoHS compliance.
Yes
Chứng nhận
CSA, UL, VDE, PEP, EOLI
Điện
Điện áp đầu vào
The voltage (V) which is required to power the product.
90 - 250 V
Tần số đầu vào
The frequency (Hz) which is required to power the product.
50/60 Hz
Điện đầu vào
10 A
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 45°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-25 - 65°C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
0 - 3000 m
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành
15000 m
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc dây cáp
Colour of the cable e.g. white, gray.
Màu đen
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
76 mm
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
203 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
38 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
230 g
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
102 mm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
203 mm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
51 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
300 g
Quốc gia Distributor
Nederland 2 distributor(s)
United Kingdom 4 distributor(s)
Portugal 1 distributor(s)
Polska 2 distributor(s)
France 1 distributor(s)
Deutschland 3 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 2 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
España 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Uruguay 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
United States 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
X