X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Allied Telesis
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
Tron
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Tron DF56.0
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
TRO-DFTNL560-CNL
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
8715953000237
Hạng mục :
Device which converts digital data from computers into electric signals which can be transmitted over a telephone line, and convert electric signals which it receives into digital data for computers.
modems
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Allied Telesis: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:35:45
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8952
Thống kê này được dựa trên 63473 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61797 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Allied Telesis Tron DF56.0:
This short summary of the Allied Telesis Tron DF56.0 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Allied Telesis Tron Tron DF56.0, V.90 Analogue, CCITT V21, V22 A/B, V22bis, V32, V32bis, V34, V90, K56Flex, Bell212A, Bell 103, MNP-5, ITU V.42bis, 60 x 170 x 160 mm
Long summary description Allied Telesis Tron DF56.0:
This is an auto-generated long summary of Allied Telesis Tron DF56.0 based on the first three specs of the first five spec groups.
Allied Telesis Tron DF56.0, Tron. Tốc độ bộ điều giải (modem): 56 Kbit/s, Kiểu/Loại: V.90 Analogue. Các giao thức được hỗ trợ: CCITT V21, V22 A/B, V22bis, V32, V32bis, V34, V90, K56Flex, Bell212A, Bell 103, MNP-5, ITU V.42bis. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 60 x 170 x 160 mm, Trọng lượng: 850 g
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
56 Kbit/s
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
V.90 Analogue
Giao thức
Các giao thức được hỗ trợ
CCITT V21, V22 A/B, V22bis, V32, V32bis,
V34, V90, K56Flex, Bell212A, Bell 103, MNP-5, ITU V.42bis
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 x RJ11 PSTN
1 x Serial
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
60 x 170 x 160 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
850 g
Chi tiết kỹ thuật
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Biểu thị sản phẩm máy tính cá nhân này có hỗ trợ ""cắm là chạy"" không (cắm là chạy= phần cứng hoặc phần mềm sau khi được cài đặt (""cắm vào"") có thể hoạt động được ngay (""chạy""), đối lập với phần cứng hoặc phần mềm yêu cầu cấu hình)"
Yes
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows XP, Windows NT, Windows ME, Windows 98, Windows 95, Windows 2000 Mac OS 8.X-9.2
Citrix
Sửa lỗi
V42 LAPM, MNP2-4, MNP10